Anh - Việt

Bản dịch của từ Phỏng vấn trong tiếng Trung

phỏng vấn

Động từ

phỏng vấn (Động từ)

Nghĩa 01 · Đặt câu hỏi để lấy thông tin hoặc ý kiến của một người, thường để đăng báo hoặc phát sóng.

通过提问获取某人的信息或意见,常用于新闻报道。

Đặt câu hỏi để lấy thông tin hoặc ý kiến của một người, thường để đăng báo hoặc phát sóng.

Ví dụ
记者采访了一位医生,了解流感情况。【】Phóng viên phỏng vấn bác sĩ về dịch cúm.
电视台今晚将采访这位歌手。【】Đài truyền hình sẽ phỏng vấn ca sĩ tối nay.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hỏi một người để đánh giá họ, nhất là trước khi tuyển dụng hoặc nhận vào học.

通过提问评估某人,尤其在招聘或招生时。

Hỏi một người để đánh giá họ, nhất là trước khi tuyển dụng hoặc nhận vào học.

Ví dụ
公司明天上午会面试我。【】Công ty sẽ phỏng vấn tôi vào sáng mai.
她昨天面试了三名求职者。【】Chị ấy phỏng vấn ba ứng viên hôm qua.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của phỏng vấn (Verb)

Từ đi kèm + phỏng vấnphỏng vấn + Danh từphỏng vấn + Giới từphỏng vấn + Tính từ
Kết hợp từ của phỏng vấn
Collocation
Ví dụ

接受采访;被面试

được phỏng vấn

她很高兴能接受这个职位的面试。

Cô ấy rất vui khi được phỏng vấn cho vị trí này.

Video ngữ cảnh