Anh - Việt
phỏng vấn xin việc
Thành ngữ
phỏng vấn xin việc (Thành ngữ)
Nghĩa 01 · Buổi gặp gỡ hoặc quá trình nhà tuyển dụng hỏi để đánh giá ứng viên trước khi tuyển dụng.
招聘人员为评估求职者而进行的面谈。
Buổi gặp gỡ hoặc quá trình nhà tuyển dụng hỏi để đánh giá ứng viên trước khi tuyển dụng.
Ví dụ
我明天早上有一场求职面试。【】Tôi có một buổi phỏng vấn xin việc vào sáng mai.
她正在认真准备招聘面试。【】Cô ấy đang chuẩn bị kỹ cho phỏng vấn xin việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của phỏng vấn xin việc (Idiom)
Danh từ + phỏng vấn xin việcphỏng vấn xin việc + Giới từphỏng vấn xin việc + Số lượngphỏng vấn xin việc + Tính từĐộng từ + phỏng vấn xin việc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
求职面试问题 câu hỏi phỏng vấn xin việc | 请准备常见求职面试问题的答案。 Hãy chuẩn bị câu trả lời cho các câu hỏi phỏng vấn xin việc phổ biến. |
求职面试 buổi phỏng vấn xin việc | 我的求职面试在星期一上午进行。 Buổi phỏng vấn xin việc của tôi diễn ra vào sáng thứ Hai. |