Anh - Việt

Bản dịch của từ Quặt lại trong tiếng Trung

quặt lại

Động từ

quặt lại (Động từ)

Nghĩa 01 · bẻ, uốn hay xoay về phía ngược lại so với hướng ban đầu

转回

bẻ, uốn hay xoay về phía ngược lại so với hướng ban đầu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh