Anh - Việt
rạng rỡ
Tính từ
rạng rỡ (Tính từ)
Nghĩa 01 · sáng rực rỡ
光辉的
sáng rực rỡ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · vẻ vang, được nhiều người biết đến
光辉的
vẻ vang, được nhiều người biết đến
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa