Anh - Việt

Bản dịch của từ Rạng trong tiếng Trung

rạng

Động từ

rạng (Động từ)

Nghĩa 01 · Trời chuyển dần từ tối sang sáng vào buổi sớm.

天色由暗转亮,天渐渐亮起来。

Trời chuyển dần từ tối sang sáng vào buổi sớm.

Ví dụ
天边开始破晓,我们起床出发了。【】Trời bắt đầu rạng, chúng tôi thức dậy và đi bộ.
东方已经渐渐天亮,预示着新的一天。【】Phía đông đã rạng, báo hiệu một ngày mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Trở nên sáng hơn, tỏa ánh sáng rõ ràng.

变得明亮,发出清晰的光。

Trở nên sáng hơn, tỏa ánh sáng rõ ràng.

Ví dụ
听到这个消息,她的脸因高兴而亮了起来。【】Khuôn mặt cô ấy rạng lên vì vui mừng.
云层散去后,月亮又亮了起来。【】Mặt trăng rạng lên sau khi đám mây đã tan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rạng (Verb)

Danh từ + rạngrạng + Danh từrạng + Trạng từ
Kết hợp từ của rạng
Collocation
Ví dụ

天色渐亮

trời rạng

我们出发时,天色慢慢亮了起来。

Trời rạng dần khi chúng tôi lên đường.

灿烂的笑容

nụ cười rạng rỡ

她带着灿烂的笑容迎接我们。

Cô ấy đón chúng tôi bằng nụ cười rạng rỡ.

Video ngữ cảnh