Anh - Việt
ròng ròng
Tính từ
ròng ròng (Tính từ)
Nghĩa 01 · ở trạng thái chảy nhiều và thành dòng, không dứt [thường là trên cơ thể]
不断流动的液体
ở trạng thái chảy nhiều và thành dòng, không dứt [thường là trên cơ thể]
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa