Anh - Việt

Bản dịch của từ Ròng trong tiếng Trung

ròng

Danh từĐộng từTính từ

ròng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phần gỗ cứng, thường sẫm màu, ở phía trong thân cây.

树干内部较硬、颜色较深的木材部分。

Phần gỗ cứng, thường sẫm màu, ở phía trong thân cây.

Ví dụ
木匠用树干的心材做桌子。【】Người thợ dùng phần ròng của thân cây để làm bàn.
铁木的心材非常硬。【】Gỗ lim có phần ròng rất cứng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ròng (Noun)

Danh từ + ròngròng + Tính từ
Kết hợp từ của ròng
Collocation
Ví dụ

心材纹理

vân gỗ ròng

工匠打磨木头,以突出心材纹理。

Người thợ đánh bóng để làm nổi rõ vân gỗ ròng.

心材部分

phần gỗ ròng

树干中央的心材通常颜色更深。

Phần gỗ ròng ở giữa thân cây thường có màu sẫm hơn.

ròng (Động từ)

Nghĩa 01 · Rút xuống và xa dần bờ, thường nói về thủy triều.

(潮水)退去,离岸而去。

Rút xuống và xa dần bờ, thường nói về thủy triều.

Ví dụ
正在退潮,所以船还不能靠岸。【】Thủy triều đang ròng nên thuyền chưa vào bến được.
下午开始退潮。【】Nước bắt đầu ròng vào buổi chiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chảy thành dòng hoặc vệt xuống, thường nói về mồ hôi, nước mắt hoặc máu.

(汗、水泪或血等)成股或成线地流下。

Chảy thành dòng hoặc vệt xuống, thường nói về mồ hôi, nước mắt hoặc máu.

Ví dụ
汗水从他脸上不断流下来。【】Mồ hôi chảy ròng ròng trên mặt anh ấy.
她听到消息后,眼泪顺着脸颊流下来。【】Nước mắt cô ấy chảy ròng ròng khi nghe tin.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ròng (Verb)

Danh từ + ròngròng + Danh từròng + Động từ
Kết hợp từ của ròng
Collocation
Ví dụ

潮水退去

triều ròng

潮水退去时,船无法到达码头。

Thuyền không thể vào bến khi triều ròng.

退潮

nước ròng

渔民在退潮时来到滩涂。

Ngư dân ra bãi khi nước ròng.

ròng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Hoàn toàn nguyên chất, không pha lẫn, thường nói về kim loại hoặc vật liệu.

完全纯净,未掺杂其他成分。

Hoàn toàn nguyên chất, không pha lẫn, thường nói về kim loại hoặc vật liệu.

Ví dụ
这枚戒指是用纯金做的。【】Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng ròng.
她只买纯银来做首饰。【】Cô ấy chỉ mua bạc ròng để làm trang sức.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Hoàn toàn chỉ gồm một loại hoặc mang một đặc điểm, không pha trộn với thứ khác.

完全属于某一种,不混有别的成分或性质。

Hoàn toàn chỉ gồm một loại hoặc mang một đặc điểm, không pha trộn với thứ khác.

Ví dụ
那是很纯正的北方口音。【】Đó là một thứ giọng Bắc ròng.
这本书全是实用知识。【】Cuốn sách này là ròng kiến thức thực tế.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Kéo dài liên tục trọn một khoảng thời gian, thường đứng sau số lượng thời gian.

连续不断地持续一段完整时间。

Kéo dài liên tục trọn một khoảng thời gian, thường đứng sau số lượng thời gian.

Ví dụ
连续下了三天雨,路都淹了。【】Trời mưa ròng ba ngày khiến đường ngập.
他连续工作了整整八小时,没有休息。【】Anh ấy làm việc ròng tám tiếng không nghỉ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của ròng (Adjective)

Danh từ + ròngGiới từ + ròngSố lượng + ròng
Kết hợp từ của ròng
Collocation
Ví dụ

纯金

vàng ròng

这枚戒指是用纯金制成的。

Chiếc nhẫn này được làm từ vàng ròng.

纯银

bạc ròng

她收藏着一个纯银杯子。

Bà ấy giữ một chiếc cốc bạc ròng.

纯铜

đồng ròng

这根电线由纯铜制成。

Dây điện này được làm bằng đồng ròng.

Video ngữ cảnh