Anh - Việt

Bản dịch của từ Sắp xếp lại trong tiếng Trung

sắp xếp lại

Động từ

sắp xếp lại (Động từ)

Nghĩa 01 · Sắp đặt hoặc tổ chức lại để gọn gàng, hợp lý hơn.

重新整理或组织,使其更有条理。

Sắp đặt hoặc tổ chức lại để gọn gàng, hợp lý hơn.

Ví dụ
开会前,我需要重新整理我的办公桌。【】Tôi cần sắp xếp lại bàn làm việc trước cuộc họp.
公司正在重组各个部门。【】Công ty đang sắp xếp lại các phòng ban.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sắp xếp lại (Verb)

sắp xếp lại + Danh từ
Kết hợp từ của sắp xếp lại
Collocation
Ví dụ

重新整理办公桌

sắp xếp lại bàn làm việc

我需要在开始新项目之前重新整理办公桌。

Tôi cần sắp xếp lại bàn làm việc trước khi bắt đầu dự án mới.

重新安排工作日程

sắp xếp lại lịch làm việc

经理重新安排了整个团队的工作日程。

Quản lý đã sắp xếp lại lịch làm việc của cả nhóm.

重新调整优先事项

sắp xếp lại thứ tự ưu tiên

有了孩子后,她不得不重新调整自己的优先事项。

Sau khi có con, cô ấy phải sắp xếp lại thứ tự ưu tiên của mình.

重新摆放家具

sắp xếp lại đồ đạc

我们重新摆放家具,让客厅显得更宽敞。

Chúng tôi sắp xếp lại đồ đạc để phòng khách rộng hơn.

重新整理文件

sắp xếp lại tài liệu

请按日期重新整理文件。

Hãy sắp xếp lại tài liệu theo ngày tháng.

Video ngữ cảnh