xếp
xếp (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt các vật theo vị trí, hàng lối hoặc trật tự nhất định.
按一定的位置、顺序或队列摆放物品。
Đặt các vật theo vị trí, hàng lối hoặc trật tự nhất định.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phân chia người hoặc vật vào các nhóm theo đặc điểm chung.
按共同特点把人或物分成不同类别。
Phân chia người hoặc vật vào các nhóm theo đặc điểm chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Đánh giá để xác định thứ hạng của người hoặc vật.
评价并确定人或事物的名次。
Đánh giá để xác định thứ hạng của người hoặc vật.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Để một vật sang một bên hoặc vào chỗ khác để tạm thời không dùng đến.
把物品放到一边或别处,暂时不用。
Để một vật sang một bên hoặc vào chỗ khác để tạm thời không dùng đến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Gấp quần áo, giấy hoặc vật mềm cho nhỏ gọn.
把衣物、纸等柔软物品折叠整齐。
Gấp quần áo, giấy hoặc vật mềm cho nhỏ gọn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của xếp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整理物品 xếp đồ đạc | 她把房间里的物品整理得井井有条。 Cô ấy xếp đồ đạc gọn gàng trong phòng. |
把工作暂时放一边 xếp công việc sang một bên | 我决定暂时把工作放一边,休息一下。 Tôi quyết định xếp công việc sang một bên để nghỉ ngơi. |
叠衣服 xếp quần áo | 把衣服叠好再放进衣柜里。 Con hãy xếp quần áo trước khi cất vào tủ. |
排队 xếp hàng | 大家正在排队买票。 Mọi người đang xếp hàng để mua vé. |
把书放到书架上 xếp sách lên kệ | 读完后,请把书放到书架上。 Em hãy xếp sách lên kệ sau khi đọc xong. |
xếp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Một chồng gồm nhiều vật mỏng, cùng loại được đặt lên nhau.
由同类薄物品叠放而成的一叠。
Một chồng gồm nhiều vật mỏng, cùng loại được đặt lên nhau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa