Anh - Việt

Bản dịch của từ Xếp trong tiếng Trung

xếp

Động từDanh từ

xếp (Động từ)

Nghĩa 01 · Đặt các vật theo vị trí, hàng lối hoặc trật tự nhất định.

按一定的位置、顺序或队列摆放物品。

Đặt các vật theo vị trí, hàng lối hoặc trật tự nhất định.

Ví dụ
我按颜色整理木架上的书。【】Tôi xếp sách theo màu trên chiếc kệ gỗ.
工作人员正在重要会议前摆好椅子。【】Nhân viên đang xếp ghế trước buổi họp quan trọng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phân chia người hoặc vật vào các nhóm theo đặc điểm chung.

按共同特点把人或物分成不同类别。

Phân chia người hoặc vật vào các nhóm theo đặc điểm chung.

Ví dụ
图书馆按不同类别分类图书。【】Thư viện xếp sách theo từng thể loại khác nhau.
请帮我按日期给这些收据分类。【】Bạn hãy xếp các hóa đơn theo ngày giúp tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đánh giá để xác định thứ hạng của người hoặc vật.

评价并确定人或事物的名次。

Đánh giá để xác định thứ hạng của người hoặc vật.

Ví dụ
组织方把我的队排在第三名。【】Ban tổ chức xếp đội tôi ở vị trí thứ ba.
该网站把这家餐厅评为最好的餐厅之一。【】Trang web xếp nhà hàng này vào nhóm tốt nhất.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Để một vật sang một bên hoặc vào chỗ khác để tạm thời không dùng đến.

把物品放到一边或别处,暂时不用。

Để một vật sang một bên hoặc vào chỗ khác để tạm thời không dùng đến.

Ví dụ
请先把这本书放在一边。【】Bạn xếp cuốn sách này sang một bên nhé.
孩子玩完后,我把玩具收起来。【】Tôi xếp đồ chơi vào tủ sau khi con chơi xong.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · Gấp quần áo, giấy hoặc vật mềm cho nhỏ gọn.

把衣物、纸等柔软物品折叠整齐。

Gấp quần áo, giấy hoặc vật mềm cho nhỏ gọn.

Ví dụ
衣服干了以后,妈妈正在叠衣服。【】Mẹ đang xếp quần áo sau khi chúng đã khô.
收起来前,我把这张纸对折。【】Em xếp tờ giấy làm đôi trước khi cất.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của xếp (Verb)

xếp + Danh từxếp + Từ đi kèm
Kết hợp từ của xếp
Collocation
Ví dụ

整理物品

xếp đồ đạc

她把房间里的物品整理得井井有条。

Cô ấy xếp đồ đạc gọn gàng trong phòng.

把工作暂时放一边

xếp công việc sang một bên

我决定暂时把工作放一边,休息一下。

Tôi quyết định xếp công việc sang một bên để nghỉ ngơi.

叠衣服

xếp quần áo

把衣服叠好再放进衣柜里。

Con hãy xếp quần áo trước khi cất vào tủ.

排队

xếp hàng

大家正在排队买票。

Mọi người đang xếp hàng để mua vé.

把书放到书架上

xếp sách lên kệ

读完后,请把书放到书架上。

Em hãy xếp sách lên kệ sau khi đọc xong.

xếp (Danh từ)

Nghĩa 01 · Một chồng gồm nhiều vật mỏng, cùng loại được đặt lên nhau.

由同类薄物品叠放而成的一叠。

Một chồng gồm nhiều vật mỏng, cùng loại được đặt lên nhau.

Ví dụ
她把一摞干净的盘子放进厨房柜子里。【】Cô đặt một xếp đĩa sạch vào tủ bếp.
桌上有一叠需要签字的文件。【】Trên bàn có một xếp giấy cần được ký.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh