sắp xếp
Động từ
sắp xếp (Động từ)
Nghĩa 01 · Đặt hoặc phân loại người, vật hay việc theo một trật tự phù hợp.
按合适的顺序摆放或分类人、物或事情。
Đặt hoặc phân loại người, vật hay việc theo một trật tự phù hợp.
Ví dụ
我把书按颜色**整理**在书架上。【】Tôi sắp xếp sách theo màu trên giá.
她按日期**分类**这些文件。【】Cô ấy sắp xếp các hồ sơ theo ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Thu xếp hoặc lên kế hoạch cho một việc, thời gian hay cuộc gặp.
为事情、时间或会面作出安排。
Thu xếp hoặc lên kế hoạch cho một việc, thời gian hay cuộc gặp.
Ví dụ
我会**安排**周一开会。【】Tôi sẽ sắp xếp một cuộc họp vào thứ Hai.
她**安排时间**带孩子去看医生。【】Chị ấy sắp xếp thời gian đưa con đi khám.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sắp xếp (Verb)
sắp xếp + Danh từsắp xếp + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
安排工作 sắp xếp công việc | 我需要在假期前安排好工作。 Tôi cần sắp xếp công việc trước kỳ nghỉ. |
安排会议 sắp xếp cuộc họp | 经理已经安排了明天上午的会议。 Quản lý đã sắp xếp cuộc họp vào sáng mai. |
腾出时间 sắp xếp thời gian | 我会尽量腾出时间给你打电话。 Tôi sẽ cố sắp xếp thời gian để gọi cho bạn. |
整理文件 sắp xếp tài liệu | 请按主题整理文件。 Hãy sắp xếp tài liệu theo từng chủ đề. |
整理衣服 sắp xếp quần áo | 她正在整理衣柜里的衣服。 Cô ấy đang sắp xếp quần áo trong tủ. |