Anh - Việt
sinh tổng hợp
Động từ
sinh tổng hợp (Động từ)
Nghĩa 01 · Quá trình sinh vật hoặc tế bào tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp từ các chất đơn giản hơn.
合成复杂有机化合物的过程
Quá trình sinh vật hoặc tế bào tạo ra các hợp chất hữu cơ phức tạp từ các chất đơn giản hơn.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa