tổng hợp
tổng hợp (Động từ)
Nghĩa 01 · Thu thập và kết hợp thông tin, ý kiến hoặc các phần riêng lẻ thành một nội dung chung.
收集并整合信息、意见或各部分,形成完整内容。
Thu thập và kết hợp thông tin, ý kiến hoặc các phần riêng lẻ thành một nội dung chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tạo ra một chất hóa học bằng cách kết hợp các chất đơn giản hơn.
通过结合较简单的物质制造化合物。
Tạo ra một chất hóa học bằng cách kết hợp các chất đơn giản hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tổng hợp (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
整合结果 tổng hợp các kết quả | 我们整合了两项调查的结果。 Chúng tôi tổng hợp các kết quả từ hai cuộc khảo sát. |
总结意见 tổng hợp ý kiến | 秘书总结了成员们的意见。 Thư ký tổng hợp ý kiến của các thành viên. |
合成一种化合物 tổng hợp một hợp chất | 科学家合成了一种新化合物。 Các nhà khoa học đã tổng hợp một hợp chất mới. |
汇编数据 tổng hợp dữ liệu | 研究团队正在汇编来自多个来源的数据。 Nhóm nghiên cứu đang tổng hợp dữ liệu từ nhiều nguồn. |
tổng hợp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Được tạo ra bằng quá trình hóa học, thay vì lấy trực tiếp từ tự nhiên.
通过化学过程制成的,不是直接来自天然来源。
Được tạo ra bằng quá trình hóa học, thay vì lấy trực tiếp từ tự nhiên.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Tập hợp nhiều phần, nhiều loại thông tin hoặc kiến thức thành một nội dung chung.
汇集多部分、多类信息或知识而成的。
Tập hợp nhiều phần, nhiều loại thông tin hoặc kiến thức thành một nội dung chung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tổng hợp (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
合成材料 vật liệu tổng hợp | 这件夹克由合成材料制成。 Chiếc áo được làm từ vật liệu tổng hợp. |
合成纤维 sợi tổng hợp | 许多衣物含有合成纤维。 Nhiều loại quần áo chứa sợi tổng hợp. |
综合报告 báo cáo tổng hợp | 综合报告列出了该项目的主要发现。 Báo cáo tổng hợp nêu các kết quả chính của dự án. |
广博的知识 kiến thức tổng hợp | 这份工作需要广博的知识。 Công việc này đòi hỏi kiến thức tổng hợp. |
汇总信息 thông tin tổng hợp | 这个页面提供了有关课程的汇总信息。 Trang này cung cấp thông tin tổng hợp về khóa học. |
tổng hợp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Bản trình bày tập hợp những thông tin hoặc ý kiến chính về một vấn đề.
汇集某个问题主要信息或意见的材料。
Bản trình bày tập hợp những thông tin hoặc ý kiến chính về một vấn đề.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tổng hợp (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
摘要 bản tổng hợp | 经理在会议前读了这份摘要。 Giám đốc đã đọc bản tổng hợp trước cuộc họp. |