Anh - Việt

Bản dịch của từ Sự thức tỉnh trong tiếng Trung

sự thức tỉnh

Danh từ

sự thức tỉnh (Danh từ)

Nghĩa 01 · Quá trình nhận ra và hiểu rõ hơn về bản thân, xã hội hoặc một vấn đề.

对自己、社会或某个问题逐渐清醒并有更深认识的过程。

Quá trình nhận ra và hiểu rõ hơn về bản thân, xã hội hoặc một vấn đề.

Ví dụ
年轻人的觉醒带来了许多变化。【】Sự thức tỉnh của giới trẻ đã tạo ra nhiều thay đổi.
这本书让他意识到不平等问题。【】Cuốn sách đánh dấu sự thức tỉnh của anh về bất bình đẳng.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Việc tỉnh lại sau khi ngủ, ngất hoặc mất ý thức.

从睡眠、昏迷或失去意识中醒来的过程。

Việc tỉnh lại sau khi ngủ, ngất hoặc mất ý thức.

Ví dụ
病人的苏醒是一个令人鼓舞的迹象。【】Sự thức tỉnh của bệnh nhân là dấu hiệu đáng mừng.
醒来后,小女孩马上叫妈妈。【】Sau sự thức tỉnh, cô bé gọi mẹ ngay.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sự thức tỉnh (Noun)

Số lượng + sự thức tỉnhsự thức tỉnh + Giới từsự thức tỉnh + Tính từĐộng từ + sự thức tỉnh
Kết hợp từ của sự thức tỉnh
Collocation
Ví dụ

一次觉醒

một sự thức tỉnh

这本书给她带来了一次深刻的觉醒。

Cuốn sách đã mang lại cho cô ấy một sự thức tỉnh sâu sắc.

Video ngữ cảnh