Anh - Việt

Bản dịch của từ Sử trong tiếng Trung

sử

Danh từ

sử (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lịch sử của dân tộc, của đất nước hoặc của một thời kỳ, được ghi chép và kể lại.

过去发生的事件及其记载,即历史。

Lịch sử của dân tộc, của đất nước hoặc của một thời kỳ, được ghi chép và kể lại.

Ví dụ
我很喜欢历史课,因为喜欢听古代王朝的故事。【】Em rất thích môn sử vì được nghe kể về các triều đại xưa.
他在大学学习历史,想当老师。【】Anh ấy học sử ở đại học và muốn trở thành giáo viên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Ngành học nghiên cứu và trình bày về quá khứ của con người, dựa trên tài liệu và chứng cứ.

研究和记述历史的学科,即史学。

Ngành học nghiên cứu và trình bày về quá khứ của con người, dựa trên tài liệu và chứng cứ.

Ví dụ
她在大学专门研究李朝的史学。【】Cô ấy chuyên nghiên cứu sử học về thời Lý ở trường đại học.
越南史学有许多珍贵的资料被保存下来。【】Sử học Việt Nam có nhiều tài liệu quý giá đang được lưu giữ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của sử (Noun)

Danh từ + sửGiới từ + sửTừ đi kèm + sửsử + Danh từĐộng từ + sử
Kết hợp từ của sử
Collocation
Ví dụ

历史教训

bài học lịch sử

战争是整个民族惨痛的历史教训。

Chiến tranh là bài học lịch sử đau đớn của cả dân tộc.

历史学家

nhà sử học

他是一位著名的历史学家。

Ông ấy là một nhà sử học nổi tiếng.

Video ngữ cảnh