Anh - Việt
sự tự giác
Danh từ
sự tự giác (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ý thức tự mình chủ động làm điều cần làm mà không cần ai nhắc nhở hoặc ép buộc.
自觉主动做该做的事,不需要别人提醒或强迫。
Ý thức tự mình chủ động làm điều cần làm mà không cần ai nhắc nhở hoặc ép buộc.
Ví dụ
自觉性帮助学生每天规律学习。【】Sự tự giác giúp học sinh học đều mỗi ngày.
她总能按时完成工作,这得益于她的自觉性。【】Cô ấy luôn hoàn thành công việc đúng hạn nhờ sự tự giác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sự tự giác (Noun)
sự tự giác + Danh từsự tự giác + Giới từĐộng từ + sự tự giác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
学生的自觉性 sự tự giác của học sinh | 学生的自觉性可以从他们如何准备课程中看出来。 Sự tự giác của học sinh được đánh giá qua cách các em chuẩn bị bài. |