Anh - Việt
tự giác
Tính từ
tự giác (Tính từ)
Nghĩa 01 · Tự mình chủ động làm việc cần làm, không cần ai nhắc nhở hoặc thúc ép.
能主动做好该做的事,不需要别人提醒或督促。
Tự mình chủ động làm việc cần làm, không cần ai nhắc nhở hoặc thúc ép.
Ví dụ
兰很自觉,所以父母不用提醒她学习。【】Lan rất tự giác nên không cần bố mẹ nhắc học.
员工遇到问题时会主动报告。【】Nhân viên tự giác báo cáo khi gặp vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có ý thức về quyền lợi, vị trí và vai trò của giai cấp mình, đồng thời đấu tranh có tổ chức.
清楚认识本阶级的权利、地位和作用,并进行有组织的斗争。
Có ý thức về quyền lợi, vị trí và vai trò của giai cấp mình, đồng thời đấu tranh có tổ chức.
Ví dụ
工人运动越来越具有阶级自觉,并且更有组织。【】Phong trào công nhân ngày càng tự giác và có tổ chức.
他们希望建设一支有阶级意识的工人阶级。【】Họ muốn xây dựng một giai cấp công nhân tự giác.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tự giác (Adjective)
Danh từ + tự giácTừ đi kèm + tự giáctự giác + Động từĐộng từ + tự giác
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自律精神 tinh thần tự giác | 学校鼓励学生培养自律精神。 Nhà trường khuyến khích tinh thần tự giác ở học sinh. |
有阶级意识的无产阶级 giai cấp vô sản tự giác | 按照这一理论,有必要建立有阶级意识的无产阶级。 Theo lý luận này, cần xây dựng một giai cấp vô sản tự giác. |