Anh - Việt

Bản dịch của từ Sức sống mới trong tiếng Trung

sức sống mới

Danh từ

sức sống mới (Danh từ)

Nghĩa 01 · Năng lượng, sự sống động hoặc tinh thần mới xuất hiện trong một tập thể, tổ chức hoặc môi trường sau khi có sự thay đổi hoặc làm mới.

新活力

Năng lượng, sự sống động hoặc tinh thần mới xuất hiện trong một tập thể, tổ chức hoặc môi trường sau khi có sự thay đổi hoặc làm mới.

Ví dụ
这次改革给社区带来了新的活力。【】Cuộc cải cách này mang lại sức sống mới cho cộng đồng.
公司没有感受到任何新能量。【】Công ty không cảm nhận được sức sống mới nào.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa