Anh - Việt
sức sống
Danh từ
sức sống (Danh từ)
Nghĩa 01 · Khả năng tồn tại, phát triển hoặc biểu hiện mạnh mẽ, đầy năng lượng.
生存、发展或表现出来的旺盛活力。
Khả năng tồn tại, phát triển hoặc biểu hiện mạnh mẽ, đầy năng lượng.
Ví dụ
这座城市在夜晚充满活力。【】Thành phố này tràn đầy sức sống về đêm.
雨后,花园充满生机。【】Khu vườn đầy sức sống sau cơn mưa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của sức sống (Noun)
sức sống + Giới từsức sống + Tính từĐộng từ + sức sống
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
城市的活力 sức sống của thành phố | 这个节日展现了城市的活力。 Lễ hội thể hiện sức sống của thành phố. |