tả
tả (Danh từ)
Nghĩa 01 · Phía bên trái, đối lập với phía bên phải.
左边,与右边相对的一侧。
Phía bên trái, đối lập với phía bên phải.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phe, cánh chính trị thiên về cải cách xã hội và phúc lợi, đối lập với phe hữu.
左翼,主张社会改革和福利的政治派别。
Phe, cánh chính trị thiên về cải cách xã hội và phúc lợi, đối lập với phe hữu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tả (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
左边 bên tả | 书在桌子的左边。 Cuốn sách nằm ở bên tả của bàn. |
左翼 cánh tả | 这个政党属于左翼。 Đảng này thuộc cánh tả. |
左翼政党 đảng cánh tả | 左翼政党在议会中赢得了许多席位。 Đảng cánh tả giành được nhiều ghế trong quốc hội. |
左翼政治 chính trị cánh tả | 他对左翼政治很感兴趣。 Anh ấy quan tâm đến chính trị cánh tả. |
tả (Tính từ)
Nghĩa 01 · Quá cấp tiến, nóng vội, chủ trương hành động vượt quá điều kiện thực tế.
过于激进,主张或行动超出实际条件。
Quá cấp tiến, nóng vội, chủ trương hành động vượt quá điều kiện thực tế.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tả (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
激进思想 tư tưởng tả khuynh | 他持有激进思想,所以常常反对。 Anh ấy có tư tưởng tả khuynh nên thường phản đối. |
激进的政策 chủ trương tả khuynh | 该方案政策过于激进,难以执行。 Đề án có chủ trương tả khuynh nên khó áp dụng. |
激进的路线 đường lối tả khuynh | 党批评了改革中的激进路线。 Đảng phê phán đường lối tả khuynh trong cải cách. |
极端行动 hành động tả khuynh | 在信息不足时不要采取极端行动。 Đừng hành động tả khuynh khi chưa đủ thông tin. |
tả (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng lời nói hoặc chữ viết để trình bày rõ ràng cho người khác hiểu.
用语言或文字把事物清楚地叙述出来。
Dùng lời nói hoặc chữ viết để trình bày rõ ràng cho người khác hiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tả (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
难以形容 khó tả | 那种感觉真是难以形容。 Cảm giác đó thật khó tả. |