Anh - Việt

Bản dịch của từ Tái mù chữ trong tiếng Trung

tái mù chữ

Tính từ

tái mù chữ (Tính từ)

Nghĩa 01 · đã học chữ nhưng ít lâu sau lại quên

再次失去读写能力

đã học chữ nhưng ít lâu sau lại quên

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa