Anh - Việt
tặng thưởng
Động từ
tặng thưởng (Động từ)
Nghĩa 01 · Tặng một thứ để khen ngợi hoặc công nhận thành tích của ai.
为表彰或奖励某人的成绩而赠送某物。
Tặng một thứ để khen ngợi hoặc công nhận thành tích của ai.
Ví dụ
公司奖励了最优秀的员工一次旅行。【】Công ty tặng thưởng nhân viên xuất sắc một chuyến du lịch.
学校向优秀学生颁发奖学金。【】Trường tặng thưởng học bổng cho các học sinh giỏi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tặng thưởng (Verb)
tặng thưởng + Danh từtặng thưởng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
颁发一等奖 tặng thưởng giải nhất | 评委会把一等奖颁发给了这部电影。 Ban giám khảo tặng thưởng giải nhất cho bộ phim này. |
颁发奖牌 tặng thưởng huy chương | 主办方给三名优秀运动员颁发了奖牌。 Ban tổ chức tặng thưởng huy chương cho ba vận động viên xuất sắc. |
给予现金奖励 tặng thưởng tiền mặt | 公司给予表现优秀的员工现金奖励。 Công ty tặng thưởng tiền mặt cho nhân viên có thành tích tốt. |