Anh - Việt
tặng
Động từ
tặng (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho ai đó một món quà hoặc vật gì để thể hiện tình cảm, sự cảm ơn hay lời chúc.
赠送礼物或物品,以表达感情、感谢或祝福。
Cho ai đó một món quà hoặc vật gì để thể hiện tình cảm, sự cảm ơn hay lời chúc.
Ví dụ
兰在妈妈生日那天送给她一束花。【】Lan tặng mẹ một bó hoa vào ngày sinh nhật.
公司赠送给客户一份小礼物。【】Công ty tặng khách hàng một món quà nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trao phần thưởng, danh hiệu hoặc huy chương để ghi nhận thành tích.
颁发奖项、称号或奖章以表彰成绩。
Trao phần thưởng, danh hiệu hoặc huy chương để ghi nhận thành tích.
Ví dụ
学校授予她优秀学生称号。【】Nhà trường tặng cô ấy danh hiệu học sinh xuất sắc.
他们颁发给他一枚勇敢奖章。【】Họ tặng anh ấy một huy chương vì lòng dũng cảm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tặng (Verb)
tặng + Danh từtặng + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
送花 tặng hoa | 他在纪念日送花给妻子。 Anh ấy tặng hoa cho vợ vào dịp kỷ niệm. |
送书 tặng sách | 老师送给学生一本书。 Cô giáo tặng sách cho các em học sinh. |
送生日礼物 tặng quà sinh nhật | 晚饭后,我们送给兰一份生日礼物。 Chúng tôi tặng quà sinh nhật cho Lan sau bữa tối. |
送礼物 tặng quà | 我想在妈妈生日时送她一份礼物。 Tôi muốn tặng quà cho mẹ vào ngày sinh nhật. |
颁发奖牌 tặng huy chương | 他被授予了一枚金牌。 Anh ấy được tặng huy chương vàng. |