Anh - Việt

Bản dịch của từ Tắp trong tiếng Trung

tắp

Động từTrạng từ

tắp (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa xe hoặc tàu thuyền vào sát một chỗ rồi dừng lại.

把车或船开到某处靠边或靠岸停下。

Đưa xe hoặc tàu thuyền vào sát một chỗ rồi dừng lại.

Ví dụ
公交车靠边停下来接乘客。【】Chiếc xe buýt tắp vào lề để đón khách.
傍晚时分,船靠岸了。【】Con thuyền tắp vào bến lúc hoàng hôn.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tắp (Verb)

tắp + Danh từ
Kết hợp từ của tắp
Collocation
Ví dụ

靠边停车

tắp vô lề

看到身后的警车,他靠边停了下来。

Thấy xe cảnh sát phía sau, anh ấy tắp vô lề.

渡轮靠上码头

tàu tắp vô bến

渡船缓缓靠上码头。

Chiếc phà từ từ tắp vô bến.

在咖啡馆停下

tắp vô quán

回家路上,我们在咖啡馆停下来喝点东西。

Trên đường về, tụi mình tắp vô quán uống nước.

把车停在路边

tắp xe lại

他把车停在路边问路。

Anh ấy tắp xe lại bên đường để hỏi đường.

tắp (Trạng từ)

Nghĩa 01 · Thành một hàng hoặc đường thẳng, rất rõ và ngay ngắn.

排成整齐的一行或一条直线。

Thành một hàng hoặc đường thẳng, rất rõ và ngay ngắn.

Ví dụ
学生们在校门口排成一队站着。【】Học sinh đứng tắp hàng trước cổng trường.
椅子整齐地摆成一排放在院子外。【】Những chiếc ghế được xếp tắp ngoài sân.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh