Anh - Việt

Bản dịch của từ Tít mù tắp trong tiếng Trung

tít mù tắp

Tính từ

tít mù tắp (Tính từ)

Nghĩa 01 · như tít tắp [nhưng nghĩa mạnh hơn]

整齐划一

như tít tắp [nhưng nghĩa mạnh hơn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh