Anh - Việt

Bản dịch của từ Thẳng tắp trong tiếng Trung

thẳng tắp

Tính từ

thẳng tắp (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái thẳng và đều đặn, không lệch hay cong chút nào.

笔直整齐,没有弯曲或歪斜。

Ở trạng thái thẳng và đều đặn, không lệch hay cong chút nào.

Ví dụ
公园里的树种得笔直整齐。【】Hàng cây trong công viên được trồng thẳng tắp.
她站得笔直,像一名士兵。【】Cô ấy đứng thẳng tắp như người lính.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của thẳng tắp (Adjective)

Danh từ + thẳng tắpĐộng từ + thẳng tắp
Kết hợp từ của thẳng tắp
Collocation
Ví dụ

笔直的树行

hàng cây thẳng tắp

道路两旁是笔直的树行。

Hai bên đường là hàng cây thẳng tắp.

笔直的道路

đường thẳng tắp

这条路笔直地通向山脚。

Con đường thẳng tắp kéo dài đến chân núi.

Video ngữ cảnh