Anh - Việt

Bản dịch của từ Thiết bị cơ khí trong tiếng Trung

thiết bị cơ khí

Danh từ

thiết bị cơ khí (Danh từ)

Nghĩa 01 · dụng cụ, máy móc, hoặc hệ thống dùng trong sản xuất, gia công cơ khí hoặc các ngành liên quan đến cơ học

机械设备

dụng cụ, máy móc, hoặc hệ thống dùng trong sản xuất, gia công cơ khí hoặc các ngành liên quan đến cơ học

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh