Anh - Việt
thống nhất hoá
Động từ
thống nhất hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho các bộ phận hoặc cách làm trở nên đồng nhất, không còn khác biệt hay phân tán.
使各部分或做法变得统一,不再分散或有差异。
Làm cho các bộ phận hoặc cách làm trở nên đồng nhất, không còn khác biệt hay phân tán.
Ví dụ
政府希望统一全国的教育体系。【】Chính phủ muốn thống nhất hoá hệ thống giáo dục trên cả nước.
公司正在统一各分公司的工作流程。【】Công ty đang thống nhất hoá quy trình làm việc giữa các chi nhánh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của thống nhất hoá (Verb)
thống nhất hoá + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
协调法规 thống nhất hoá các quy định | 这些国家正努力协调食品安全法规。 Các nước cố gắng thống nhất hoá các quy định về an toàn thực phẩm. |
标准化流程 thống nhất hoá quy trình | 公司正在统一各分公司的招聘流程。 Công ty đang thống nhất hoá quy trình tuyển dụng ở các chi nhánh. |
标准化数据 thống nhất hoá dữ liệu | 技术团队需要先标准化数据,再进行分析。 Nhóm kỹ thuật cần thống nhất hoá dữ liệu trước khi phân tích. |
整合系统 thống nhất hoá hệ thống | 该银行正在整合其支付系统。 Ngân hàng đang thống nhất hoá hệ thống thanh toán của mình. |