Anh - Việt

Bản dịch của từ Tỉ lệ thức trong tiếng Trung

tỉ lệ thức

Danh từ

tỉ lệ thức (Danh từ)

Nghĩa 01 · đẳng thức giữa hai tỉ số

比率 — 两个比的相等

đẳng thức giữa hai tỉ số

Ví dụ
Khảo sát xã hội dùng 比例式 để so sánh hai tỉ lệ.【】Khảo sát xã hội dùng tỉ lệ thức để so sánh hai tỉ lệ.
Công thức này không phải là 比例式 đúng.【】Tỉ lệ thức này không phải là một đẳng thức đúng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh