Anh - Việt
tích cực tham gia
Cụm từ
tích cực tham gia (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Chủ động và nhiệt tình tham gia vào một hoạt động hay công việc nào đó.
主动、热情地参与某项活动或工作。
Chủ động và nhiệt tình tham gia vào một hoạt động hay công việc nào đó.
Ví dụ
学生们积极参加学校的英语俱乐部。【】Các bạn sinh viên tích cực tham gia câu lạc bộ tiếng Anh của trường.
我的父母总是积极参与家长会。【】Bố mẹ tôi luôn tích cực tham gia các buổi họp phụ huynh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tích cực tham gia (Phrase)
tích cực tham gia + Danh từtích cực tham gia + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
积极投身志愿工作 tích cực tham gia công việc tình nguyện | 许多年轻人积极投身于社区的志愿工作。 Nhiều bạn trẻ tích cực tham gia công việc tình nguyện ở địa phương. |
积极参加会议 tích cực tham gia các buổi họp | 部门经理积极参加会议,倾听员工的意见。 Trưởng phòng tích cực tham gia các buổi họp để lắng nghe ý kiến nhân viên. |