tích cực
Tính từ
tích cực (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tác dụng tốt hoặc tạo ra kết quả tốt.
有积极作用或带来好结果的。
Có tác dụng tốt hoặc tạo ra kết quả tốt.
Ví dụ
阅读的习惯对儿童有积极影响。【】Thói quen đọc sách có ảnh hưởng tích cực đến trẻ em.
建设性的反馈帮助我做得更好。【】Những góp ý tích cực giúp tôi làm tốt hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Chủ động, nhiệt tình tham gia hoặc làm việc, không thụ động chờ đợi.
主动并热心参与活动或工作,不被动等待的。
Chủ động, nhiệt tình tham gia hoặc làm việc, không thụ động chờ đợi.
Ví dụ
兰积极参加班级活动。【】Lan tích cực tham gia các hoạt động của lớp.
你应该主动寻找练习英语的机会。【】Bạn nên tích cực tìm cơ hội thực hành tiếng Anh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tích cực (Adjective)
Danh từ + tích cực
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
积极成员 thành viên tích cực | 兰是英语俱乐部的一名积极成员。 Lan là một thành viên tích cực của câu lạc bộ tiếng Anh. |
积极信号 tín hiệu tích cực | 初步结果是这个项目的一个积极信号。 Kết quả ban đầu là một tín hiệu tích cực cho dự án. |
积极影响 tác động tích cực | 新政策对劳动者产生了积极影响。 Chính sách mới đã tạo ra tác động tích cực đến người lao động. |
积极反馈 phản hồi tích cực | 他的演讲收到了很多积极反馈。 Bài thuyết trình của anh ấy nhận được nhiều phản hồi tích cực. |
积极的态度 thái độ tích cực | 积极的态度可以帮助你克服困难。 Một thái độ tích cực có thể giúp bạn vượt qua khó khăn. |