tìm thấy
tìm thấy (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái đã được tìm ra, đã được nhặt lại, thường nói về đồ vật hoặc người bị mất.
已经被找到或捡回的,多指丢失的物品。
Ở trạng thái đã được tìm ra, đã được nhặt lại, thường nói về đồ vật hoặc người bị mất.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tìm thấy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拾得物 vật tìm thấy | 博物馆展出了许多从古代发现的物件。 Bảo tàng trưng bày nhiều vật tìm thấy từ thời cổ đại. |
tìm thấy (Động từ)
Nghĩa 01 · Tìm được người hoặc vật đã bị mất hoặc đang cần.
通过寻找而得到丢失或需要的东西。
Tìm được người hoặc vật đã bị mất hoặc đang cần.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc bị giấu kín.
发现之前未知或被隐藏的事物。
Phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc bị giấu kín.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tìm thấy (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
找到证据 tìm thấy bằng chứng | 警方在现场找到了关键证据。 Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng quan trọng tại hiện trường. |
查明真相 tìm thấy sự thật | 记者揭开了这起丑闻背后的真相。 Nhà báo đã tìm thấy sự thật đằng sau vụ bê bối. |
找到解决办法 tìm thấy cách giải quyết | 团队找到了这个难题的解决办法。 Nhóm đã tìm thấy cách giải quyết cho vấn đề nan giải này. |
找到出路 tìm thấy lối thoát | 经过几个小时的摸索,我们终于找到了出路。 Sau nhiều giờ loay hoay, chúng tôi cuối cùng cũng tìm thấy lối thoát. |
找到快乐 tìm thấy niềm vui | 她每天早上在照料花园中找到乐趣。 Bà tìm thấy niềm vui trong việc chăm sóc vườn hoa mỗi sáng. |