Anh - Việt

Bản dịch của từ Tìm thấy trong tiếng Trung

tìm thấy

Tính từĐộng từ

tìm thấy (Tính từ)

Nghĩa 01 · Ở trạng thái đã được tìm ra, đã được nhặt lại, thường nói về đồ vật hoặc người bị mất.

已经被找到或捡回的,多指丢失的物品。

Ở trạng thái đã được tìm ra, đã được nhặt lại, thường nói về đồ vật hoặc người bị mất.

Ví dụ
公交车上捡到的物品都保存在前台。【】Đồ tìm thấy trên xe buýt được giữ tại quầy lễ tân.
找回的钱包已经还给了主人。【】Chiếc ví tìm thấy đã được trả lại cho chủ nhân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tìm thấy (Adjective)

Danh từ + tìm thấytìm thấy + Tính từ
Kết hợp từ của tìm thấy
Collocation
Ví dụ

拾得物

vật tìm thấy

博物馆展出了许多从古代发现的物件。

Bảo tàng trưng bày nhiều vật tìm thấy từ thời cổ đại.

tìm thấy (Động từ)

Nghĩa 01 · Tìm được người hoặc vật đã bị mất hoặc đang cần.

通过寻找而得到丢失或需要的东西。

Tìm được người hoặc vật đã bị mất hoặc đang cần.

Ví dụ
我在外套口袋里找到了钥匙。【】Tôi đã tìm thấy chìa khóa trong túi áo khoác.
我们终于找到了你提到的那家咖啡馆。【】Cuối cùng, chúng tôi tìm thấy quán cà phê mà bạn nhắc tới.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc bị giấu kín.

发现之前未知或被隐藏的事物。

Phát hiện ra điều gì đó mới mẻ hoặc bị giấu kín.

Ví dụ
科学家刚刚发现了一种新的鱼类。【】Các nhà khoa học vừa tìm thấy một loài cá mới.
警方在房子里发现了重要证据。【】Cảnh sát tìm thấy bằng chứng quan trọng trong nhà.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tìm thấy (Verb)

tìm thấy + Danh từ
Kết hợp từ của tìm thấy
Collocation
Ví dụ

找到证据

tìm thấy bằng chứng

警方在现场找到了关键证据。

Cảnh sát đã tìm thấy bằng chứng quan trọng tại hiện trường.

查明真相

tìm thấy sự thật

记者揭开了这起丑闻背后的真相。

Nhà báo đã tìm thấy sự thật đằng sau vụ bê bối.

找到解决办法

tìm thấy cách giải quyết

团队找到了这个难题的解决办法。

Nhóm đã tìm thấy cách giải quyết cho vấn đề nan giải này.

找到出路

tìm thấy lối thoát

经过几个小时的摸索,我们终于找到了出路。

Sau nhiều giờ loay hoay, chúng tôi cuối cùng cũng tìm thấy lối thoát.

找到快乐

tìm thấy niềm vui

她每天早上在照料花园中找到乐趣。

Bà tìm thấy niềm vui trong việc chăm sóc vườn hoa mỗi sáng.

Video ngữ cảnh