Anh - Việt

Bản dịch của từ Tìm trong tiếng Trung

tìm

Động từ

tìm (Động từ)

Nghĩa 01 · Cố gắng để thấy, có được hoặc biết người, vật, thông tin hay thứ mình cần.

努力寻找需要的人、物或信息。

Cố gắng để thấy, có được hoặc biết người, vật, thông tin hay thứ mình cần.

Ví dụ
我正在房间里找钥匙。【】Tôi đang tìm chìa khóa ở trong phòng.
医生正在寻找病人的病历。【】Bác sĩ đang tìm hồ sơ bệnh án của bệnh nhân.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cố suy nghĩ để có được ý tưởng, câu trả lời hoặc cách giải quyết.

努力想出主意、答案或解决办法。

Cố suy nghĩ để có được ý tưởng, câu trả lời hoặc cách giải quyết.

Ví dụ
我们正在想办法解决这个问题。【】Chúng tôi đang tìm cách giải quyết vấn đề này.
我想不出那个问题的答案。【】Tôi không tìm được câu trả lời cho câu hỏi đó.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tìm (Verb)

tìm + Danh từtìm + Từ đi kèm
Kết hợp từ của tìm
Collocation
Ví dụ

找出原因

tìm nguyên nhân

医生正试图找出疼痛的原因。

Bác sĩ đang cố tìm nguyên nhân của cơn đau.

想办法解决问题

tìm cách giải quyết

我们需要想办法解决这个问题。

Chúng ta cần tìm cách giải quyết vấn đề này.

寻找失踪人员

tìm người mất tích

警方正在寻找失踪人员。

Cảnh sát đang tìm người mất tích.

找工作

tìm một công việc

她正在找一份离家近的工作。

Cô ấy đang tìm một công việc gần nhà.

找到地址

tìm địa chỉ

我找不到这家餐厅的地址。

Tôi không thể tìm địa chỉ của nhà hàng này.

Video ngữ cảnh