Anh - Việt
toả cầu khuẩn
Danh từ
toả cầu khuẩn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại vi khuẩn có hình cầu, thường phân chia thành từng cụm giống như chùm nho.
球状细菌
Loại vi khuẩn có hình cầu, thường phân chia thành từng cụm giống như chùm nho.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa