Anh - Việt

Bản dịch của từ Tụ cầu khuẩn trong tiếng Trung

tụ cầu khuẩn

Danh từ

tụ cầu khuẩn (Danh từ)

Nghĩa 01 · vi khuẩn hình cầu, tụ lại thành chùm

葡萄球菌

vi khuẩn hình cầu, tụ lại thành chùm

Ví dụ
社区诊所发现三名患者感染葡萄球菌。【】Phòng khám phường phát hiện tụ cầu khuẩn ở ba bệnh nhân.
医生说兰的样本没有成簇球菌。【】Bác sĩ nói mẫu xét nghiệm không có tụ cầu khuẩn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa