Anh - Việt

Bản dịch của từ Tồn dư trong tiếng Trung

tồn dư

Động từ

tồn dư (Động từ)

Nghĩa 01 · còn lại, thừa lại do chưa được giải quyết, xử lí hết

剩余

còn lại, thừa lại do chưa được giải quyết, xử lí hết

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh