Anh - Việt
tồn kho
Động từDanh từ
tồn kho (Động từ)
Nghĩa 01 · Còn nằm trong kho vì chưa được bán hoặc sử dụng.
货物因未售出或未使用而仍留在仓库里。
Còn nằm trong kho vì chưa được bán hoặc sử dụng.
Ví dụ
许多保暖外套冬天过后仍然滞销。【】Nhiều áo ấm vẫn tồn kho sau mùa đông.
这款旧手机在仓库里积压太久了。【】Mẫu điện thoại cũ tồn kho quá lâu rồi.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tồn kho (Verb)
tồn kho + Trạng từtồn kho … Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
库存时间过长 tồn kho quá lâu | 这些商品库存时间过长,需要降价。 Những mặt hàng này tồn kho quá lâu và cần được giảm giá. |
tồn kho (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lượng hàng hóa còn trong kho, chưa được bán hoặc sử dụng hết.
仓库中尚未售出或使用的货物数量。
Lượng hàng hóa còn trong kho, chưa được bán hoặc sử dụng hết.
Ví dụ
打折后,这家店的库存减少了。【】Tồn kho của cửa hàng giảm sau đợt giảm giá.
员工每周末检查库存。【】Nhân viên kiểm tra tồn kho vào cuối mỗi tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tồn kho (Noun)
Danh từ + tồn khotồn kho + Tính từĐộng từ + tồn kho
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
库存水平 mức tồn kho | 这家商店目前的库存水平很低。 Mức tồn kho của cửa hàng hiện khá thấp. |