Anh - Việt
trọn vẹn
Tính từ
trọn vẹn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu phần nào hoặc không bị hư hại, chia cắt.
完整无缺,没有缺失或损坏。
Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu phần nào hoặc không bị hư hại, chia cắt.
Ví dụ
古董花瓶在地震后仍然完好无损。【】Chiếc bình cổ vẫn trọn vẹn sau trận động đất.
她希望孩子在一个完整的家庭中长大。【】Cô ấy mong con lớn lên trong một gia đình trọn vẹn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trọn vẹn (Adjective)
Danh từ + trọn vẹntrọn vẹn + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
完整的快乐 niềm vui trọn vẹn | 这个好消息给全家带来了完整的快乐。 Tin tốt này mang lại cho cả nhà niềm vui trọn vẹn. |
一个完整的家庭 một gia đình trọn vẹn | 经历许多困难后,他们再次拥有了一个完整的家庭。 Sau nhiều khó khăn, họ lại có một gia đình trọn vẹn. |
完整的一天 một ngày trọn vẹn | 我们需要完整的一天来完成这项工作。 Chúng tôi cần một ngày trọn vẹn để hoàn thành công việc. |
充实的人生 một cuộc sống trọn vẹn | 她想在家乡过上充实的人生。 Cô ấy muốn có một cuộc sống trọn vẹn ở quê nhà. |