Anh - Việt
trú ẩn
Động từ
trú ẩn (Động từ)
Nghĩa 01 · Ở tạm nơi kín đáo hoặc được che chắn để tránh nguy hiểm hay thời tiết xấu.
躲在受保护的地方以避开危险或恶劣天气。
Ở tạm nơi kín đáo hoặc được che chắn để tránh nguy hiểm hay thời tiết xấu.
Ví dụ
暴风雨来时,大家在学校里避难。【】Mọi người trú ẩn trong trường khi bão đến.
下大雨时,我家人躲在屋檐下避雨。【】Gia đình tôi trú ẩn dưới mái hiên khi trời mưa lớn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trú ẩn (Verb)
trú ẩn + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
躲避暴风雨 trú ẩn khỏi cơn bão | 建议居民躲避暴风雨。 Người dân được khuyên trú ẩn khỏi cơn bão. |
躲雨 trú ẩn khỏi mưa | 我们在雨篷下躲雨。 Chúng tôi trú ẩn khỏi mưa dưới mái hiên. |
躲在树下 trú ẩn dưới gốc cây | 天开始下雨时,他们躲在树下。 Họ trú ẩn dưới gốc cây khi trời bắt đầu mưa. |
在室内避难 trú ẩn trong nhà | 大家都在室内避难,直到风势减弱。 Mọi người trú ẩn trong nhà cho đến khi gió ngừng mạnh. |