Anh - Việt
trùng hợp
Động từ
trùng hợp (Động từ)
Nghĩa 01 · Xảy ra cùng lúc, cùng chỗ hoặc giống nhau một cách tình cờ.
在时间、地点等方面偶然一致,或同时发生。
Xảy ra cùng lúc, cùng chỗ hoặc giống nhau một cách tình cờ.
Ví dụ
开会时间正好和我接孩子的时间重合。【】Lịch họp trùng hợp với giờ đón con của tôi.
你的看法和我的想法一致。【】Ý kiến của bạn trùng hợp với suy nghĩ của tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kết hợp nhiều phân tử nhỏ thành phân tử lớn hơn trong phản ứng hóa học.
许多小分子在化学反应中结合成较大的分子。
Kết hợp nhiều phân tử nhỏ thành phân tử lớn hơn trong phản ứng hóa học.
Ví dụ
小分子聚合形成塑料。【】Các phân tử nhỏ trùng hợp để tạo thành nhựa.
这种物质加热后会很快聚合。【】Chất này trùng hợp nhanh khi được đun nóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trùng hợp (Verb)
Danh từ + trùng hợptrùng hợp + Danh từtrùng hợp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
两件事恰好重合 hai sự việc trùng hợp | 这两件事恰好重合,令人惊讶。 Hai sự việc này trùng hợp một cách lạ thường. |
单体发生聚合 các monome trùng hợp | 在加热条件下,单体聚合成长链。 Dưới tác dụng của nhiệt, các monome trùng hợp thành chuỗi dài. |