Anh - Việt

Bản dịch của từ Trùng lặp trong tiếng Trung

trùng lặp

Động từ

trùng lặp (Động từ)

Nghĩa 01 · Bị lặp lại giống nhau, thường không cần thiết.

重复出现,通常没有必要。

Bị lặp lại giống nhau, thường không cần thiết.

Ví dụ
这份报告有很多重复的数据。【】Báo cáo này có nhiều số liệu trùng lặp.
请避免在文章中反复写同样的观点。【】Hãy tránh trùng lặp các ý trong bài viết.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trùng lặp (Verb)

trùng lặp + Danh từtrùng lặp + Giới từtrùng lặp + Tính từ
Kết hợp từ của trùng lặp
Collocation
Ví dụ

重复信息

trùng lặp thông tin

这份报告包含一些重复信息。

Báo cáo này có một số thông tin trùng lặp thông tin.

重复内容

trùng lặp nội dung

请从网站中删除重复内容。

Hãy xóa nội dung trùng lặp nội dung khỏi trang web.

重复数据

trùng lặp dữ liệu

系统发现了重复数据。

Hệ thống đã phát hiện dữ liệu trùng lặp dữ liệu.

Video ngữ cảnh