Anh - Việt

Bản dịch của từ Trùng trong tiếng Trung

trùng

Danh từĐộng từ

trùng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Tên gọi chung một số động vật bậc thấp, thường rất nhỏ và không có xương sống.

对一些低等小型无脊椎动物的统称。

Tên gọi chung một số động vật bậc thấp, thường rất nhỏ và không có xương sống.

Ví dụ
草履虫是一种单细胞原生动物。【】Trùng giày là một sinh vật chỉ có một tế bào.
一些低等无脊椎动物生活在淡水中。【】Một số loài trùng sống trong nước ngọt.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cách nói tắt, thường dùng để chỉ vi khuẩn hoặc sinh vật rất nhỏ có thể gây bệnh.

口语中指可致病的细菌或微小生物。

Cách nói tắt, thường dùng để chỉ vi khuẩn hoặc sinh vật rất nhỏ có thể gây bệnh.

Ví dụ
别把食物放在外面,容易沾上病菌。【】Đừng để thức ăn ngoài bàn vì dễ có trùng.
医生说伤口里可能有微生物。【】Bác sĩ nói vết thương có thể đã nhiễm trùng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trùng (Noun)

Danh từ + trùngTừ đi kèm + trùngtrùng + Danh từtrùng + Động từĐộng từ + trùng
Kết hợp từ của trùng
Collocation
Ví dụ

有益昆虫

côn trùng có ích

蜜蜂是对农作物有益的昆虫。

Ong là một loại côn trùng có ích cho cây trồng.

trùng (Động từ)

Nghĩa 01 · Xảy ra cùng lúc hoặc vào đúng thời điểm với một việc khác.

与另一件事在同一时间发生。

Xảy ra cùng lúc hoặc vào đúng thời điểm với một việc khác.

Ví dụ
开会时间和我接孩子的时间重合。【】Lịch họp trùng với giờ đón con của tôi.
我们的假期和当地节日重叠了。【】Kỳ nghỉ của chúng tôi trùng với lễ hội địa phương.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Giống, khớp hoặc hoàn toàn như nhau với người, vật hay thông tin khác.

与另一人、物或信息相同或吻合。

Giống, khớp hoặc hoàn toàn như nhau với người, vật hay thông tin khác.

Ví dụ
账单上的数字和我支付的金额相符。【】Số trên hóa đơn trùng với số tôi đã trả.
这两张照片完全相同。【】Hai bức ảnh này trùng hoàn toàn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của trùng (Verb)

trùng + Danh từtrùng + Giới từtrùng + Động từ
Kết hợp từ của trùng
Collocation
Ví dụ

时间安排冲突

trùng lịch

我去不了,因为时间安排和另一个预约冲突。

Tôi không đi được vì trùng lịch với một cuộc hẹn khác.

号码相同

trùng số

两张发票号码相同,所以我们再次核对了。

Hai hóa đơn trùng số nên chúng tôi đã kiểm tra lại.

同名

trùng tên

这两名学生同名,但彼此不认识。

Hai sinh viên này trùng tên nhưng không quen nhau.

时间重合

trùng thời điểm

会议时间和我接孩子的时间重合。

Cuộc họp trùng thời điểm với giờ đón con của tôi.

Video ngữ cảnh