Anh - Việt

Bản dịch của từ Tự vận hành trong tiếng Trung

tự vận hành

Động từ

tự vận hành (Động từ)

Nghĩa 01 · Tự mình hoạt động, không cần sự điều khiển hoặc trợ giúp từ bên ngoài.

自动运行

Tự mình hoạt động, không cần sự điều khiển hoặc trợ giúp từ bên ngoài.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa