Anh - Việt

Bản dịch của từ Vận hành trong tiếng Trung

vận hành

Động từ

vận hành (Động từ)

Nghĩa 01 · Hoạt động hoặc được điều khiển để hoạt động, thường nói về máy móc, thiết bị hay hệ thống.

运行或被操作以正常工作,常指机器、设备或系统。

Hoạt động hoặc được điều khiển để hoạt động, thường nói về máy móc, thiết bị hay hệ thống.

Ví dụ
空调系统整个夏天都运行稳定。【】Hệ thống điều hòa vận hành ổn định suốt mùa hè.
员工正在操作新的包装机。【】Nhân viên đang vận hành máy đóng gói mới.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tổ chức, điều hành để một công ty, dịch vụ hoặc hoạt động diễn ra hiệu quả.

组织和管理公司、服务或活动,使其正常进行。

Tổ chức, điều hành để một công ty, dịch vụ hoặc hoạt động diễn ra hiệu quả.

Ví dụ
她经营一家小型网店。【】Cô ấy vận hành một cửa hàng trực tuyến nhỏ.
他们运营市内的送餐服务。【】Họ vận hành dịch vụ giao đồ ăn trong thành phố.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vận hành (Verb)

Danh từ + vận hànhvận hành + Danh từvận hành + Giới từvận hành + Trạng từ
Kết hợp từ của vận hành
Collocation
Ví dụ

系统运行顺畅

hệ thống vận hành trơn tru

升级后,系统运行得更顺畅了。

Sau khi nâng cấp, hệ thống vận hành trơn tru hơn.

Video ngữ cảnh