Anh - Việt

Bản dịch của từ Tư vấn trong tiếng Trung

tư vấn

Động từ

tư vấn (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn chuyên môn để giúp người khác giải quyết vấn đề hoặc lựa chọn cách làm.

提出建议或专业指导,帮助他人解决问题或作出选择。

Đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn chuyên môn để giúp người khác giải quyết vấn đề hoặc lựa chọn cách làm.

Ví dụ
工作人员为我建议了一份合适的保险方案。【】Nhân viên tư vấn cho tôi một gói bảo hiểm phù hợp.
她为客户提供有效理财的建议。【】Cô ấy tư vấn khách hàng cách quản lý tiền hiệu quả.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của tư vấn (Verb)

tư vấn + Danh từtư vấn + Giới từtư vấn + Trạng từtư vấn + Tính từ
Kết hợp từ của tư vấn
Collocation
Ví dụ

提供职业选择建议

tư vấn nghề nghiệp

该中心为应届毕业生提供职业选择建议。

Trung tâm này tư vấn nghề nghiệp cho sinh viên năm cuối.

Video ngữ cảnh