vang dội
vang dội (Động từ)
Nghĩa 01 · Phát ra âm thanh mạnh mẽ và lan truyền đi rất xa, rộng khắp.
声音大而远地传播开去。
Phát ra âm thanh mạnh mẽ và lan truyền đi rất xa, rộng khắp.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vang dội (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
欢呼声响彻 tiếng hô vang dội | 主队进球时,欢呼声响彻整个体育场。 Tiếng hô vang dội khắp sân vận động khi đội nhà ghi bàn. |
爆炸声震荡开来 tiếng nổ vang dội | 爆炸声震荡着整个山谷。 Tiếng nổ vang dội cả thung lũng. |
笑声回荡 tiếng cười vang dội | 笑声回荡在整个房间里。 Tiếng cười vang dội khắp căn phòng. |
vang dội (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có âm thanh to, mạnh và vang xa, nghe rất rõ.
声音洪亮,传得很远。
Có âm thanh to, mạnh và vang xa, nghe rất rõ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vang dội (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
洪亮的声音 giọng nói vang dội | 他洪亮的声音让整个房间都安静下来。 Giọng nói vang dội của ông ấy khiến cả phòng im lặng. |
雷鸣般的掌声 tiếng vỗ tay vang dội | 演讲在响亮的掌声中结束。 Bài phát biểu kết thúc trong tiếng vỗ tay vang dội. |
震耳欲聋的吼声 tiếng gầm vang dội | 人群雷鸣般的吼声震动了整个球场。 Tiếng gầm vang dội của đám đông làm rung chuyển cả sân. |
巨大成功 thành công vang dội | 这场音乐会取得了巨大成功。 Buổi hòa nhạc đạt thành công vang dội. |