Anh - Việt

Bản dịch của từ Vang trong tiếng Trung

vang

Danh từĐộng từ

vang (Danh từ)

Nghĩa 01 · Cây có gai, hoa vàng, lõi gỗ đỏ, thường được dùng để nhuộm màu.

一种有刺、开黄花、红色心材可作染料的树。

Cây có gai, hoa vàng, lõi gỗ đỏ, thường được dùng để nhuộm màu.

Ví dụ
人们用苏木给布料染色。【】Người ta dùng gỗ vang để nhuộm vải.
苏木能产生天然的红色。【】Gỗ vang tạo ra màu đỏ tự nhiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Rượu làm từ nho, thường là cách nói rút gọn của rượu vang.

用葡萄酿造的酒。

Rượu làm từ nho, thường là cách nói rút gọn của rượu vang.

Ví dụ
今晚吃饭时,我们喝红葡萄酒。【】Bữa tối nay, chúng tôi uống vang đỏ.
她带了一瓶葡萄酒来参加聚会。【】Cô ấy mang một chai vang đến bữa tiệc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vang (Noun)

Danh từ + vangvang + Tính từĐộng từ + vang
Kết hợp từ của vang
Collocation
Ví dụ

苏木树

cây vang

人们种植苏木树来获取染色木材。

Cây vang được trồng để lấy gỗ nhuộm vải.

苏木木材

gỗ vang

工匠用苏木木材给布料染色。

Thợ thủ công dùng gỗ vang để nhuộm vải.

苏木染料

thuốc nhuộm từ gỗ vang

这种苏木染料能染出天然的红色。

Loại thuốc nhuộm từ gỗ vang này cho màu đỏ tự nhiên.

葡萄酒

rượu vang

他们点了一瓶葡萄酒配晚餐。

Họ gọi một chai rượu vang cho bữa tối.

一瓶葡萄酒

chai vang

他带了一瓶葡萄酒来参加聚会。

Anh ấy mang một chai vang đến bữa tiệc.

vang (Động từ)

Nghĩa 01 · Phát ra âm thanh to, rõ và lan rộng ra xung quanh.

声音响亮地传播并回荡。

Phát ra âm thanh to, rõ và lan rộng ra xung quanh.

Ví dụ
钟声响彻整个校园。【】Tiếng chuông vang khắp sân trường.
笑声在小房间里回荡。【】Tiếng cười vang trong căn phòng nhỏ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vang (Verb)

vang + Từ đi kèmvang + Động từ
Kết hợp từ của vang
Collocation
Ví dụ

响起

vang lên

钟声在八点整响起。

Tiếng chuông vang lên đúng lúc tám giờ.

响彻

vang khắp

音乐响彻广场。

Tiếng nhạc vang khắp quảng trường.

Video ngữ cảnh