vỏ
vỏ (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lớp bọc ngoài mỏng của quả, củ hoặc hạt.
包裹果实、块茎等植物外层的薄皮。
Lớp bọc ngoài mỏng của quả, củ hoặc hạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Lớp cứng bên ngoài bảo vệ cơ thể một số động vật như cua, ốc.
某些动物身体外面坚硬的保护层。
Lớp cứng bên ngoài bảo vệ cơ thể một số động vật như cua, ốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Lớp ngoài cùng của thân cây, thường sần sùi và dày.
树木茎干的外皮。
Lớp ngoài cùng của thân cây, thường sần sùi và dày.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 04 · Lớp bọc bên ngoài giúp bảo vệ một đồ vật, như điện thoại hay máy tính.
包在物品外面起保护作用的外壳。
Lớp bọc bên ngoài giúp bảo vệ một đồ vật, như điện thoại hay máy tính.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 05 · Phần cao su bọc ngoài bánh xe, dùng để đi trên đường.
套在车轮外圈的橡胶部件。
Phần cao su bọc ngoài bánh xe, dùng để đi trên đường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vỏ (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
橙子皮 vỏ cam | 她把橙子皮扔进了垃圾桶。 Cô ấy vứt vỏ cam vào thùng rác. |
蛋壳 vỏ trứng | 打完蛋后记得把蛋壳扔掉。 Đập trứng xong nhớ bỏ vỏ trứng đi. |
树皮 vỏ cây | 松鼠爬上树干,在树皮里找食物。 Con sóc leo lên thân cây và bới vỏ cây tìm thức ăn. |
车胎 vỏ xe | 车胎磨损了,需要换新的。 Vỏ xe bị mòn nên cần thay mới. |
贝壳 vỏ ốc | 孩子在海滩上捡到一个漂亮的贝壳。 Bé nhặt được một vỏ ốc rất đẹp trên bãi biển. |