Anh - Việt

Bản dịch của từ Vô ý thức trong tiếng Trung

vô ý thức

Tính từ

vô ý thức (Tính từ)

Nghĩa 01 · Được làm hoặc xảy ra mà không có chủ ý hay không nhận biết rõ.

无意识的;非故意的。

Được làm hoặc xảy ra mà không có chủ ý hay không nhận biết rõ.

Ví dụ
她听到声音时做了一个不由自主的动作。【】Cô ấy có một cử động vô ý thức khi nghe tiếng động.
他紧张时会无意识地咬指甲。【】Anh ấy vô ý thức cắn móng tay khi lo lắng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thiếu ý thức về ảnh hưởng của hành động mình đối với người khác hoặc cộng đồng.

缺乏公共意识或不顾及他人的。

Thiếu ý thức về ảnh hưởng của hành động mình đối với người khác hoặc cộng đồng.

Ví dụ
在街上乱扔垃圾是不负责任的行为。【】Vứt rác xuống đường là hành vi vô ý thức.
他不顾他人的态度让大家很不舒服。【】Thái độ vô ý thức của anh ấy làm mọi người khó chịu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vô ý thức (Adjective)

Danh từ + vô ý thức
Kết hợp từ của vô ý thức
Collocation
Ví dụ

不负责任的行为

hành vi vô ý thức

乱扔垃圾是不负责任的行为。

Xả rác bừa bãi là hành vi vô ý thức.

不自主的动作

cử động vô ý thức

医生注意到病人手部有一个不自主的动作。

Bác sĩ ghi nhận một cử động vô ý thức ở tay bệnh nhân.

无意识的行为

hành động vô ý thức

他触碰伤口时做了一个无意识的行为。

Anh ấy có một hành động vô ý thức khi chạm vào vết thương.

无意识的反应

phản ứng vô ý thức

那个微笑是她的一种无意识反应。

Nụ cười đó là một phản ứng vô ý thức của cô ấy.

欠考虑的话

lời nói vô ý thức

他那句欠考虑的话让她伤心了。

Lời nói vô ý thức của anh ấy đã làm cô ấy buồn.

Video ngữ cảnh