Anh - Việt
vuốt ve
Động từ
vuốt ve (Động từ)
Nghĩa 01 · Vuốt nhẹ nhiều lần để thể hiện sự yêu thương, âu yếm.
轻轻反复抚摸,以表达喜爱或疼爱。
Vuốt nhẹ nhiều lần để thể hiện sự yêu thương, âu yếm.
Ví dụ
妈妈睡前轻抚孩子的头发。【】Mẹ vuốt ve mái tóc của bé trước khi ngủ.
男孩抚摸躺在地毯上的狗。【】Cậu bé vuốt ve con chó đang nằm trên thảm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Dùng lời nói hoặc hành động ngọt ngào để lấy lòng ai, thường nhằm đạt lợi ích cho mình.
用好听的话或讨好的行为取悦某人,通常为了自己的利益。
Dùng lời nói hoặc hành động ngọt ngào để lấy lòng ai, thường nhằm đạt lợi ích cho mình.
Ví dụ
他那些奉承的话让老板很满意。【】Những lời vuốt ve của anh ta khiến sếp rất hài lòng.
她用甜言蜜语讨好客户。【】Cô ấy dùng lời lẽ vuốt ve để lấy lòng khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của vuốt ve (Verb)
Danh từ + vuốt veTrạng từ + vuốt vevuốt ve + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
奉承话 lời vuốt ve | 不要轻易相信他的奉承话。 Đừng dễ tin những lời vuốt ve của anh ta. |