Bản dịch của từ Act trong tiếng Trung

Act

VerbNoun CountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act (Verb)

ækt
ækt
01

Behave, treat, act.

表现;行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Perform a role in a play, film, or television.

在戏剧、电影或电视中表演角色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Fulfil the function or serve the purpose of.

履行功能或目的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Behave in the way specified.

按照指定方式表现

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Take action; do something.

采取行动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Take effect; have a particular effect.

生效;产生特定效果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Act (Noun Countable)

ækt
ækt
01

Actions, deeds, gestures, behavior.

行为,动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Act (Noun)

ˈækt
ˈækt
01

A written law passed by Parliament, Congress, etc.

法律文件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing done; a deed.

行为;动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A pretence.

一种伪装。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

A main division of a play, ballet, or opera.

剧中的主要部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ