Bản dịch của từ Act trong tiếng Trung
Act
VerbNoun CountableNoun

Act (Verb)
ækt
ækt
05
Take effect; have a particular effect.
生效;产生特定效果
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
06
Perform a role in a play, film, or television.
在戏剧、电影或电视中表演角色
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Act (Noun Countable)
ækt
ækt
Act (Noun)
ˈækt
ˈækt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
